Giá ván Plywood An Cường bao nhiêu? Cập nhật bảng giá mới nhất
Giá ván Plywood An Cường phụ thuộc vào độ dày từ 5 - 18 mm và kích thước tiêu chuẩn 1220 x 2440 mm. Mức giá tấm Plywood tùy theo chất lượng nguyên liệu, quy trình sản xuất và khả năng chống nước của tấm ván. Sau đây là cung cấp bảng báo giá chi tiết giá ván Plywood An Cường.
Gỗ Plywood là gì?
Ván Plywood An Cường là loại gỗ công nghiệp cao cấp, còn có tên là gỗ dán hay gỗ ván ép.
Được sản xuất từ nhiều lớp gỗ tự nhiên mỏng (khoảng 1mm) xếp chồng lên nhau dạng vuông góc và liên kết bằng keo chuyên dụng.

Tấm ván này có độ ổn định vượt trội, chịu lực tốt, hạn chế cong vênh và nứt nẻ trong quá trình sử dụng.
Bên cạnh phần cốt ván chất lượng, Plywood An Cường được hoàn thiện với nhiều bề mặt như Melamine, Laminate, Veneer hoặc sơn PU. Đây là vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong thi công tủ bếp, tủ quần áo, giường ngủ, bàn làm việc, kệ tivi,...

So với nhiều loại gỗ công nghiệp thông thường, ưu điểm của ván Plywood An Cường đó là chịu ẩm, độ bền cơ học và độ bám vít cao.
Bản chất gỗ plywood là gỗ tự nhiên, do đó, sản phẩm từ gỗ plywood rất an toàn cho người tiêu dùng và độ bền rất cao.
Hiện nay, ván Plywood An Cường có nhiều độ dày và quy cách khác nhau. Dễ dàng để lựa chọn phù hợp với mục đích sử dụng cũng như ngân sách đầu tư. Giá ván Plywood An Cường sẽ có sự khác biệt tùy theo độ dày, loại bề mặt hoàn thiện và yêu cầu gia công.

Giá ván Plywood An Cường bao nhiêu?
Bảng giá ván Plywood An Cường dưới đây chỉ mang tính tham khảo, áp dụng cho kích thước tiêu chuẩn 1220 x 2440 mm. Giá chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng hoặc chính sách của nhà cung cấp.
|
Kích thước (mm) |
Dòng EPA (VNĐ/tấm) |
Dòng Birch-EPA (VNĐ/tấm) |
|
1220 x 2440 x 5 |
335.000 |
- |
|
1220 x 2440 x 9 |
465.000 |
415.000 |
|
1220 x 2440 x 12 |
- |
495.000 |
|
1220 x 2440 x 16 |
775.000 |
- |
|
1220 x 2440 x 17 |
- |
660.000 |
|
1220 x 2440 x 18 |
795.000 |
- |
Lưu ý khi tham khảo bảng giá:
- Bảng giá ván Plywood An Cường trên chưa bao gồm thuế VAT.
- Giá được áp dụng cho khổ ván tiêu chuẩn 1220 x 2440 mm.
- Mức giá có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng và chính sách bán hàng.
- Chi phí cắt quy cách, gia công CNC, dán cạnh, phủ bề mặt Melamine, Laminate hoặc Veneer sẽ được tính riêng nếu khách hàng có nhu cầu.
- Để nhận báo giá ván Plywood An Cường chính xác nhất cho từng dự án, khách hàng nên cung cấp thông tin về độ dày, số lượng, loại bề mặt và yêu cầu gia công trước khi đặt hàng.
Ngoài ra, ván Plywood An Cường được cung cấp với nhiều độ dày phổ biến như 9mm, 12mm, 15mm, 18mm và 25mm. Tùy theo mỗi loại sẽ phù hợp với từng hạng mục nội thất khác nhau, vì vậy mức giá cũng có sự chênh lệch.

Ngoài độ dày, bề mặt hoàn thiện cũng là quyết định đến giá thành của sản phẩm. Cụ thể gồm: plywood phủ melamine, plywood phủ laminate, plywood phủ veneer, plywood sơn PU.
Để nhận báo giá ván Plywood An Cường chính xác nhất, khách hàng nên cung cấp thông tin về độ dày, loại bề mặt, kích thước, số lượng và nhu cầu gia công. Điều này giúp đơn vị cung cấp tư vấn phương án phù hợp và báo giá sát với chi phí thực tế của công trình.

Giá ván Plywood An Cường phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá ván Plywood An Cường dựa theo loại gỗ nguyên liệu, kích thước tấm ván và tiêu chuẩn chất lượng chất lượng tấm ván. Cụ thể:
- Nguyên liệu sử dụng: Ván Plywood được sản xuất từ gỗ tự nhiên chất lượng cao như bạch đàn, sồi hoặc thông có nguồn gốc rõ ràng. Được tuyển chọn kỹ, có độ cứng và tính đồng nhất cao khiến mức giá ván Plywood An Cường cao hơn.

- Độ dày và kích thước ván: Tấm ván Plywood có độ dày lớn sẽ yêu cầu cần nhiều nguyên liệu và công nghệ gia công phức tạp, dẫn đến mức giá thành cao hơn. Tại An Cường, độ dày ván Plywood từ 5 - 18mm có kích thước tiêu chuẩn 1.220 x 2.440 mm, phù hợp với ứng dụng cụ thể.
- Mức độ xử lý bề mặt: Được sản xuất theo tiêu chuẩn như EPA và Birch-EPA sẽ đảm bảo nồng độ Formaldehyde ở mức an toàn. Nhờ đó, cải thiện khả năng chống ẩm, chống nước và độ bền. Với tấm ván đạt tiêu chuẩn cao hơn sẽ có mức giá thành cao hơn, nhưng mang lại giá trị sử dụng lâu dài.

Để đưa ra lựa chọn phù hợp, bạn có thể tham khảo thêm:
- Gỗ MDF An Cường giá bao nhiêu 1m2? Cập nhật báo giá mới nhất
- Giá ván MDF 18mm An Cường bao nhiêu? Cập nhật bảng giá mới nhất 2026
So sánh giá ván Plywood An Cường với các loại ván gỗ công nghiệp An Cường khác
|
Loại ván |
Giá tham khảo (VNĐ/tấm) |
Ứng dụng |
|
Plywood An Cường |
335.000 – 795.000 |
Tủ bếp, giường, tủ áo |
|
MDF An Cường |
350.000 – 900.000 |
Nội thất gia đình |
|
HDF An Cường |
600.000 – 1.100.000 |
Cửa gỗ, sàn gỗ |
|
MFC An Cường |
250.000 – 550.000 |
Nội thất văn phòng |
Nhận xét:
- Giá ván Plywood An Cường ở mức trung bình đến cao, nổi bật với khả năng chịu lực, chống ẩm và độ bám vít vượt trội. Thường dùng cho các hạng mục nội thất cần độ bền lâu dài.
- MDF An Cường có bề mặt phẳng đẹp, dễ gia công và giá thành hợp lý, dùng được cho đa số công trình nội thất gia đình.
- HDF An Cường có độ cứng và khả năng chịu lực cao hơn MDF. Theo đó, mức giá cũng cao hơn, thường được sử dụng cho cửa gỗ và sàn gỗ.
- MFC An Cường là lựa chọn tiết kiệm chi phí, phù hợp với nội thất văn phòng hoặc những hạng mục không yêu cầu khả năng chịu tải lớn.

Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và thay đổi theo độ dày, quy cách, bề mặt phủ (Melamine, Laminate, Veneer...), thời điểm mua và chính sách của từng đơn vị cung cấp.
Kinh nghiệm để lựa chọn giá ván Plywood An Cường với chi phí tối ưu
Việc lựa chọn ván Plywood An Cường cần cân nhắc giữa giá thành, yêu cầu kỹ thuật, độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài. Sau đây là những tiêu chí quan trọng để tiết kiệm chi phí:
- Lựa chọn đúng độ dày theo kết cấu: Độ dày của ván có sự ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và chi phí vật liệu. Có thể sử dụng ván mỏng cho vách ngăn hoặc hậu tủ để tiết kiệm chi phí. Còn ở mặt bàn, kệ chịu tải, tủ bếp hay giường ngủ nên ưu tiên chọn độ dày lớn hơn. Để giúp đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ công trình.

- Chọn bề mặt hoàn thiện phù hợp: Plywood An Cường được hoàn thiện với nhiều loại bề mặt như Melamine, Laminate và Veneer. Tùy theo mỗi loại sẽ có đặc tính về khả năng chống trầy xước, chống ẩm, tính thẩm mỹ và mức giá khác nhau. Lựa chọn đúng bề mặt theo môi trường sử dụng sẽ giúp tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng.

- Ưu tiên vật liệu phù hợp: Với những khu vực có độ ẩm cao như tủ bếp, tủ lavabo hoặc nội thất gần nguồn nước. Nên ưu tiên Plywood An Cường nhờ khả năng chịu ẩm và độ bền vượt trội. Dùng đúng vật liệu ngay từ đầu sẽ giảm chi phí sửa chữa, thay thế trong quá trình sử dụng.

- Yêu cầu báo giá chi tiết: Khi so sánh báo giá, cần kiểm tra các hạng mục như giá vật liệu, chi phí gia công, dán cạnh, phủ bề mặt, vận chuyển và lắp đặt. Với bảng báo giá minh bạch, sẽ giúp đưa ra dự toán chính xác tổng chi phí và hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.
- Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín: Nên ưu tiên các đơn vị phân phối chính hãng, có đầy đủ chứng từ nguồn gốc sản phẩm và đội ngũ tư vấn kỹ thuật. Đơn vị uy tín không chỉ cung cấp vật liệu đạt tiêu chuẩn mà còn hỗ trợ lựa chọn quy cách, bề mặt và giải pháp thi công phù hợp với từng công trình.
FAQ - Một số câu hỏi liên quan
Có. Plywood An Cường có khả năng chịu lực tốt, chống ẩm hiệu quả và độ bám vít cao, phù hợp để sản xuất tủ bếp. Thường được dùng cho phần thùng tủ và các hạng mục thường xuyên tiếp xúc với môi trường ẩm.
Nếu công trình yêu cầu khả năng chịu lực, chống ẩm và độ bền cao, Plywood An Cường là lựa chọn phù hợp. Còn với MDF An Cường, thường có bề mặt phẳng đẹp, dễ gia công và chi phí hợp lý hơn, thích hợp cho các hạng mục nội thất trong điều kiện khô ráo.
Giá ván thô MDF An Cường dao động từ 95.000 – 750.000 VNĐ/tấm tùy thuộc vào độ dày (từ 3mm đến 25mm) và loại lõi (thường hoặc lõi xanh chống ẩm). Để tham khảo, ván MDF 18mm chống ẩm lõi xanh tiêu chuẩn có giá khoảng 380.000 – 450.000 VNĐ/tấm.
Giá gỗ plywood dao động từ 140.000 - 800.000 VNĐ/m² tùy thuộc vào độ dày, loại cốt gỗ (thường, chịu lực, chống ẩm), và bề mặt phủ. Tấm nguyên khổ tiêu chuẩn thường có kích thước 1.220 × 2.440 mm
Giá 1m² gỗ An Cường phụ thuộc vào loại ván và bề mặt phủ, dao động từ 350.000 VNĐ - 3.500.000 VNĐ/m².
Tại Gỗ An Cường, ván ép Plywood (kích thước tiêu chuẩn 1220 × 2440 mm) có giá dao động từ 335.000 - 795.000 VNĐ/tấm (thô, chưa bao phủ bề mặt), tùy thuộc vào độ dày và tiêu chuẩn sản phẩm.
Trên đây, Fitin.vn đã cung cấp những thông tin chi tiết về bảng báo giá ván Plywood An Cường. Giúp khách hàng có nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Fitin là đơn vị cung cấp và thi công ván Plywood An Cường uy tín. Với đa dạng các dòng vật liệu gỗ công nghiệp An Cường chính hãng, tư vấn giải pháp phù hợp với từng công trình, báo giá minh bạch và hỗ trợ gia công, thi công theo yêu cầu.
Liên hệ ngay Fitin qua Hotline/Zalo: 0977 118 799 - 0933 118 799 để nhận tư vấn chi tiết và báo giá ván An Cường mới nhất.
Thực hiện bởi: Team Marketing - Fitin

Xem thêm